ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "cà phê trứng" (1件)
cà phê trứng

日本語
名エッグコーヒー
Bạn đã thử cà phê trứng chưa?
エッグコーヒーを飲んだことがありますか。
類語検索結果 "cà phê trứng" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "cà phê trứng" (1件)
Bạn đã thử cà phê trứng chưa?
エッグコーヒーを飲んだことがありますか。
